偏宕 nghĩa là gì
piān dàng
cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)
Nghĩa
piān dàng
- cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)
Tiếng Anh: extremely (stubborn, contrary, disobedient etc)
piān dàng
cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)
Tiếng Anh: extremely (stubborn, contrary, disobedient etc)