偏差距离偏差距離 nghĩa là gì
piān chā jù líHán Việt: THIÊN SAI CỰA LE
khoảng cách lệch
Nghĩa
piān chā jù líHán Việt: THIÊN SAI CỰA LE
- khoảng cách lệch
Chữ thành phần
- 偏piān · Hán Việt: thiênslanting, inclined; prejudiced11 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →