Từ điển › 做东做东做東 nghĩa là gìzuò dōnglàm chủ toạNghĩa zuò dōnglàm chủ toạTiếng Anh: to act as hostChữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →