Từ điển › 做主做主 nghĩa là gìzuò zhǔxem 作主[zuo4 zhu3]Nghĩa zuò zhǔxem 作主[zuo4 zhu3]Tiếng Anh: variant of 作主[zuo4 zhu3]Chữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →