Từ điển › 做人情做人情 nghĩa là gìzuò rén qínglàm giúp ai đó việc gìNghĩa zuò rén qínglàm giúp ai đó việc gìTiếng Anh: to do a favor to sbChữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →