Từ điển › 做功夫做功夫 nghĩa là gìzuò gōng furèn luyện (kỹ năng làm việc)Nghĩa zuò gōng furèn luyện (kỹ năng làm việc)Tiếng Anh: to practice (work skills)Chữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →