Từ điển › 做客做客 nghĩa là gìzuò kèlàm khách hoặc thăm viếngNghĩa zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếngTiếng Anh: to be a guest or visitorChữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →