Từ điển › 做证做证做證 nghĩa là gìzuò zhèngbiến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]Nghĩa zuò zhèngHSK 7biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]Tiếng Anh: variant of 作證|作证[zuo4 zheng4]Chữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →