Từ điển › 做饭做饭做飯 nghĩa là gìzuò fànchuẩn bị bữa ănNghĩa zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ănnấu ănTiếng Anh: to prepare a meal; to cookChữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →