停业停業 nghĩa là gì
tíng yèHán Việt: ĐÌNH NGHIỆP
ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
Nghĩa
tíng yèHSK 7Hán Việt: ĐÌNH NGHIỆP
- ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
- đóng cửa
Tiếng Anh: to cease trading (temporarily or permanently); to close down