Từ điển › 停住停住 nghĩa là gìtíng zhùHán Việt: ĐÌNH TRÚdừngNghĩa tíng zhùHán Việt: ĐÌNH TRÚdừngngừngngưngTiếng Anh: to stop; to halt; to ceaseChữ thành phần停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →