Từ điển › 停尸房停尸房停屍房 nghĩa là gìtíng shī fángHán Việt: ĐÌNH THÂY PHÒNGnhà xácNghĩa tíng shī fángHán Việt: ĐÌNH THÂY PHÒNGnhà xácTiếng Anh: mortuaryChữ thành phần停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →尸shī · Hán Việt: thâybody, corpse3 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →