Từ điển › 停尸间停尸间停屍間 nghĩa là gìtíng shī jiānHán Việt: ĐÌNH THÂY GIANphòng xácNghĩa tíng shī jiānHán Việt: ĐÌNH THÂY GIANphòng xácTiếng Anh: morgueChữ thành phần停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →尸shī · Hán Việt: thâybody, corpse3 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →