停工 nghĩa là gì
tíng gōngHán Việt: ĐÌNH CÔNG
ngừng việc
Nghĩa
tíng gōngHán Việt: ĐÌNH CÔNG
- ngừng việc
- đóng cửa
- ngừng sản xuất
Tiếng Anh: to stop work; to shut down; to stop production
tíng gōngHán Việt: ĐÌNH CÔNG
ngừng việc
Tiếng Anh: to stop work; to shut down; to stop production