Từ điển › 停息停息 nghĩa là gìtíng xīHán Việt: ĐÌNH TỨCdừngNghĩa tíng xīHán Việt: ĐÌNH TỨCdừngngừngTiếng Anh: to stop; to ceaseChữ thành phần停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →