Từ điển › 停战日停战日停戰日 nghĩa là gìTíng zhàn rìHán Việt: ĐÌNH CHIẾN NHẬTNgày Đình ChiếnNghĩa Tíng zhàn rìHán Việt: ĐÌNH CHIẾN NHẬTNgày Đình ChiếnTiếng Anh: Armistice DayChữ thành phần停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →