停止 nghĩa là gì
tíng zhǐHán Việt: ĐÌNH CHỈ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
Nghĩa
tíng zhǐHSK 3Hán Việt: ĐÌNH CHỈPhổ biến #1632
- dừng; tạm dừng; ngừng lại
Tiếng Anh: to stop; to halt; to cease
tíng zhǐHán Việt: ĐÌNH CHỈ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
Tiếng Anh: to stop; to halt; to cease