停滞不前停滯不前 nghĩa là gì
tíng zhì bù qiánHán Việt: ĐÌNH SỆ BẤT TIỀN
mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ
Nghĩa
tíng zhì bù qiánHán Việt: ĐÌNH SỆ BẤT TIỀN
- mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ
- lặp đi lặp lại
- đứng yên
Tiếng Anh: stuck and not moving forward (idiom); stagnant; in a rut; at a standstill
Chữ thành phần
- 停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →
- 滞zhì · Hán Việt: sệto block, to obstruct; sluggish, stagnant12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →