Từ điển › 停车位停车位停車位 nghĩa là gìtíng chē wèiHán Việt: ĐÌNH XA VỊchỗ đỗ xeNghĩa tíng chē wèiHSK 7Hán Việt: ĐÌNH XA VỊchỗ đỗ xevị trí đỗ xeTiếng Anh: parking space; parking spotChữ thành phần停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 停车位停车位置tíng chē wèi zhi vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe