Từ điển › 停车格停车格停車格 nghĩa là gìtíng chē géHán Việt: ĐÌNH XA CÁCHchỗ đậu xeNghĩa tíng chē géHán Việt: ĐÌNH XA CÁCHchỗ đậu xeTiếng Anh: parking bayChữ thành phần停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →