停车计时器停車計時器 nghĩa là gì
tíng chē jì shí qìHán Việt: ĐÌNH XA KỂ THÌ KHÍ
đồng hồ tính giờ đỗ xe
Nghĩa
tíng chē jì shí qìHán Việt: ĐÌNH XA KỂ THÌ KHÍ
- đồng hồ tính giờ đỗ xe
Tiếng Anh: parking meter
Chữ thành phần
- 停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →