停顿停頓 nghĩa là gì
tíng dùnHán Việt: ĐÌNH ĐỐN
tạm dừng
Nghĩa
tíng dùnHSK 7Hán Việt: ĐÌNH ĐỐN
- tạm dừng
- ngừng lại
- tạm ngừng (trong lời nói)
Tiếng Anh: to halt; to break off; pause (in speech)
tíng dùnHán Việt: ĐÌNH ĐỐN
tạm dừng
Tiếng Anh: to halt; to break off; pause (in speech)