Từ điển › 健全健全 nghĩa là gìjiàn quánHán Việt: KIỆN TOÀNkhỏe mạnhNghĩa jiàn quánHSK 5Hán Việt: KIỆN TOÀNkhỏe mạnhlành mạnhTiếng Anh: robust; soundChữ thành phần健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →