Từ điển › 健壮健壮健壯 nghĩa là gìjiàn zhuàngHán Việt: KIỆN TRÁNGcường trángNghĩa jiàn zhuàngHSK 7Hán Việt: KIỆN TRÁNGcường trángkhỏe mạnhvững chắcTiếng Anh: robust; healthy; sturdyChữ thành phần健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →