健康保险健康保險 nghĩa là gì
jiàn kāng bǎo xiǎnHán Việt: KIỆN KHANG BẢO HIỂM
bảo hiểm sức khỏe
Nghĩa
jiàn kāng bǎo xiǎnHán Việt: KIỆN KHANG BẢO HIỂM
- bảo hiểm sức khỏe
Tiếng Anh: health insurance
Chữ thành phần
- 健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →
- 康kāng · Hán Việt: khanghealth; peace, quiet11 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →