健康受损健康受損 nghĩa là gì
jiàn kāng shòu sǔnHán Việt: KIỆN KHANG THỤ TỐN
tổn hại sức khỏe
Nghĩa
jiàn kāng shòu sǔnHán Việt: KIỆN KHANG THỤ TỐN
- tổn hại sức khỏe
Tiếng Anh: health damage
jiàn kāng shòu sǔnHán Việt: KIỆN KHANG THỤ TỐN
tổn hại sức khỏe
Tiếng Anh: health damage