健康检查健康檢查 nghĩa là gì
jiàn kāng jiǎn cháHán Việt: KIỆN KHANG GHÉM TRA
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
Nghĩa
jiàn kāng jiǎn cháHán Việt: KIỆN KHANG GHÉM TRA
- xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
Tiếng Anh: see 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
Chữ thành phần
- 健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →
- 康kāng · Hán Việt: khanghealth; peace, quiet11 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →