健康状况健康狀況 nghĩa là gì
jiàn kāng zhuàng kuàngHán Việt: KIỆN KHANG TRẠNG HUỐNG
tình trạng sức khỏe
Nghĩa
jiàn kāng zhuàng kuàngHán Việt: KIỆN KHANG TRẠNG HUỐNG
- tình trạng sức khỏe
Tiếng Anh: health status
Chữ thành phần
- 健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →
- 康kāng · Hán Việt: khanghealth; peace, quiet11 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →