Từ điển › 健康食品健康食品 nghĩa là gìjiàn kāng shí pǐnthực phẩm sức khỏeNghĩa jiàn kāng shí pǐnthực phẩm sức khỏeTiếng Anh: health foodChữ thành phần健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →康kāng · Hán Việt: khanghealth; peace, quiet11 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →