Từ điển › 健美操健美操 nghĩa là gìjiàn měi cāoaerobicNghĩa jiàn měi cāoaerobicnhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)Tiếng Anh: aerobics; aerobic dance (school P.E. activity)Chữ thành phần健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →