健美运动健美運動 nghĩa là gì
jiàn měi yùn dòngHán Việt: KIỆN MỈ VẬN ĐỘNG
thể hình
Nghĩa
jiàn měi yùn dòngHán Việt: KIỆN MỈ VẬN ĐỘNG
- thể hình
Tiếng Anh: body-building
Chữ thành phần
- 健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →