Từ điển › 健身房健身房 nghĩa là gìjiàn shēn fángHán Việt: KIỆN THÂN PHÒNGphòng gymNghĩa jiàn shēn fángHán Việt: KIỆN THÂN PHÒNGphòng gymphòng thể dụcTiếng Anh: gym; fitness clubChữ thành phần健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →