偶尔偶爾 nghĩa là gì
ǒu ěrHán Việt: NGẪU NỂ
thỉnh thoảng
Nghĩa
ǒu ěrHSK 5Hán Việt: NGẪU NỂPhổ biến #3731
- thỉnh thoảng
- một lúc nào đó
Tiếng Anh: occasionally; once in a while; sometimes
ǒu ěrHán Việt: NGẪU NỂ
thỉnh thoảng
Tiếng Anh: occasionally; once in a while; sometimes