Từ điển › 偷偷摸摸偷偷摸摸 nghĩa là gìtōu tōu mō mōmột cách lén lút; vụng trộmNghĩa tōu tōu mō mōmột cách lén lút; vụng trộmTiếng Anh: (idiom) surreptitious; sneakyChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →