Từ điển › 偷去偷去 nghĩa là gìtōu qùđánh cắpNghĩa tōu qùđánh cắpchôm chỉađã bị lấy cắpTiếng Anh: to steal; to make off with; stolenChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →