Từ điển › 偷取偷取 nghĩa là gìtōu qǔtrộm cắpNghĩa tōu qǔtrộm cắpTiếng Anh: to stealChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →