偷吃 nghĩa là gì
tōu chī
ăn vụng
Nghĩa
tōu chī
- ăn vụng
- ăn trộm đồ ăn
- không chung thuỷ
Tiếng Anh: to sneak food; to eat sth on the sly; (coll.) to cheat on one's partner
tōu chī
ăn vụng
Tiếng Anh: to sneak food; to eat sth on the sly; (coll.) to cheat on one's partner