偷工减料偷工減料 nghĩa là gì
tōu gōng jiǎn liào
làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ)
Nghĩa
tōu gōng jiǎn liào
- làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ)
- xây dựng cẩu thả
- công việc cẩu thả
Tiếng Anh: to skimp on the job and stint on materials (idiom); jerry-building; sloppy work
Chữ thành phần
- 偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →