Từ điển › 偷情偷情 nghĩa là gìtōu qíngcó quan hệ tình ái lén lútNghĩa tōu qíngcó quan hệ tình ái lén lútTiếng Anh: to carry on a clandestine love affairChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →