Từ điển › 偷懒偷懒偷懶 nghĩa là gìtōu lǎntrốn làm biếngNghĩa tōu lǎnHSK 7trốn làm biếnglười biếngTiếng Anh: to be lazy when effort is expected; to slack offChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →