偷拍 nghĩa là gì
tōu pāi
chụp ảnh người khác mà không được phép hoặc không cho họ biết
Nghĩa
tōu pāi
- chụp ảnh người khác mà không được phép hoặc không cho họ biết
Tiếng Anh: to photograph or film sb without their knowledge or consent
tōu pāi
chụp ảnh người khác mà không được phép hoặc không cho họ biết
Tiếng Anh: to photograph or film sb without their knowledge or consent