Từ điển › 偷换偷换偷換 nghĩa là gìtōu huànđánh tráo một cách lén lútNghĩa tōu huànđánh tráo một cách lén lútTiếng Anh: to substitute on the slyChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →