Từ điển › 偷汉偷汉偷漢 nghĩa là gìtōu hàn(phụ nữ) ngoại tìnhNghĩa tōu hàn(phụ nữ) ngoại tìnhTiếng Anh: see 偷漢子|偷汉子[tou1 han4 zi5]Chữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 偷汉偷汉子tōu hàn zi (người phụ nữ) cặp bồ