Từ điển › 偷渡者偷渡者 nghĩa là gìtōu dù zhěngười nhập cư bất hợp phápNghĩa tōu dù zhěngười nhập cư bất hợp phápngười đi lậu véTiếng Anh: smuggled illegal alien; stowawayChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →