Từ điển › 偷漏偷漏 nghĩa là gìtōu lòutrốn (thuế)Nghĩa tōu lòutrốn (thuế)Tiếng Anh: to evade (taxes)Chữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →