Từ điển › 偷猎者偷猎者偷獵者 nghĩa là gìtōu liè zhěkẻ săn trộmNghĩa tōu liè zhěkẻ săn trộmTiếng Anh: poacherChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →猎liè · Hán Việt: lốphunting; field sports11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →