Từ điển › 偷生偷生 nghĩa là gìtōu shēngsống không mục đíchNghĩa tōu shēngsống không mục đíchTiếng Anh: to live without purposeChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →