Từ điển › 偷窥偷窥偷窺 nghĩa là gìtōu kuīnhìn trộmNghĩa tōu kuīHSK 7nhìn trộmnhìn lénhành vi nhìn trộmTiếng Anh: to peep; to peek; to act as voyeurChữ thành phần偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →窥kuīto peep, to spy on, to watch13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 偷窥偷窥狂tōu kuī kuáng kẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén