Từ điển › 偿还偿还償還 nghĩa là gìcháng huánhoàn trảNghĩa cháng huánHSK 7hoàn trảbồi hoànTiếng Anh: to repay; to reimburseChữ thành phần偿chángto repay, to recompense; restitution11 nét · Xem thứ tự nét →还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →