储备货币儲備貨幣 nghĩa là gì
chǔ bèi huò bì
đồng tiền dự trữ
Nghĩa
chǔ bèi huò bì
- đồng tiền dự trữ
Tiếng Anh: reserve currency
Chữ thành phần
- 储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →